Cách Filter Dữ Liệu Nâng Cao Trong Google Sheets: Hướng Dẫn Chi Tiết 2024

Bạn đang gặp khó khăn khi tìm kiếm thông tin trong bảng tính Google Sheets quá lớn?

Khi làm việc với lượng dữ liệu lớn trong Google Sheets, việc tìm kiếm thông tin cụ thể có thể trở nên tốn thời gian và công sức. Bạn có thể phải lướt qua hàng trăm, thậm chí hàng nghìn hàng dữ liệu để tìm được những gì mình cần. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả công việc mà còn dễ gây ra sai sót.

Bài viết này sẽ giúp bạn làm chủ các kỹ thuật filter dữ liệu nâng cao trong Google Sheets

Với hướng dẫn từng bước, ví dụ thực tế và các mẹo hữu ích, bạn sẽ có thể nhanh chóng lọc dữ liệu theo nhiều tiêu chí khác nhau, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu suất làm việc. Hãy cùng Sheetso khám phá ngay!

Giới thiệu về Filter dữ liệu

Filter dữ liệu là một tính năng mạnh mẽ trong Google Sheets cho phép bạn hiển thị chỉ những hàng dữ liệu đáp ứng các tiêu chí cụ thể mà bạn đặt ra. Điều này giúp bạn tập trung vào thông tin quan trọng và loại bỏ những dữ liệu không liên quan.

Filter cơ bản trong Google Sheets

Đây là cách đơn giản nhất để filter dữ liệu. Hãy làm theo các bước sau:

  1. Step 1: Chọn phạm vi dữ liệu bạn muốn filter.
  2. Step 2: Vào Data > Create a filter.
  3. Step 3: Biểu tượng filter sẽ xuất hiện ở mỗi tiêu đề cột.
  4. Step 4: Nhấp vào biểu tượng filter ở cột bạn muốn filter.
  5. Step 5: Chọn các giá trị bạn muốn hiển thị.

Ví dụ: Bạn có một bảng dữ liệu về doanh số bán hàng theo khu vực. Bạn muốn chỉ hiển thị dữ liệu của khu vực Miền Bắc. Hãy filter cột ‘Khu vực’ và chọn ‘Miền Bắc’.

Filter nâng cao với điều kiện nhiều cột

Đôi khi, bạn cần filter dữ liệu dựa trên nhiều điều kiện khác nhau. Ví dụ, bạn muốn hiển thị dữ liệu của khu vực Miền Bắc sản phẩm A. Hãy làm theo các bước sau:

  1. Step 1: Tạo filter như hướng dẫn ở phần Filter cơ bản.
  2. Step 2: Filter cột đầu tiên (ví dụ: ‘Khu vực’) và chọn giá trị mong muốn (ví dụ: ‘Miền Bắc’).
  3. Step 3: Filter cột thứ hai (ví dụ: ‘Sản phẩm’) và chọn giá trị mong muốn (ví dụ: ‘A’).

Google Sheets sẽ chỉ hiển thị những hàng dữ liệu đáp ứng tất cả các điều kiện filter.

Filter dữ liệu theo điều kiện số

Bạn có thể filter dữ liệu số dựa trên các điều kiện như lớn hơn, nhỏ hơn, bằng, không bằng, v.v. Hãy làm theo các bước sau:

  1. Step 1: Tạo filter như hướng dẫn ở phần Filter cơ bản.
  2. Step 2: Nhấp vào biểu tượng filter ở cột số bạn muốn filter.
  3. Step 3: Chọn Filter by condition.
  4. Step 4: Chọn điều kiện bạn muốn sử dụng (ví dụ: ‘Greater than’, ‘Less than’, ‘Equal to’).
  5. Step 5: Nhập giá trị bạn muốn so sánh.

Ví dụ: Bạn muốn hiển thị tất cả các đơn hàng có giá trị lớn hơn 1000. Hãy filter cột ‘Giá trị’ và chọn điều kiện ‘Greater than’ với giá trị 1000.

Filter dữ liệu theo điều kiện văn bản

Tương tự như filter số, bạn có thể filter dữ liệu văn bản dựa trên các điều kiện như chứa, không chứa, bắt đầu bằng, kết thúc bằng, v.v.

  1. Step 1: Tạo filter như hướng dẫn ở phần Filter cơ bản.
  2. Step 2: Nhấp vào biểu tượng filter ở cột văn bản bạn muốn filter.
  3. Step 3: Chọn Filter by condition.
  4. Step 4: Chọn điều kiện bạn muốn sử dụng (ví dụ: ‘Text contains’, ‘Text does not contain’, ‘Text starts with’).
  5. Step 5: Nhập văn bản bạn muốn so sánh.

Ví dụ: Bạn muốn hiển thị tất cả các khách hàng có tên chứa chữ ‘Nguyen’. Hãy filter cột ‘Tên khách hàng’ và chọn điều kiện ‘Text contains’ với văn bản ‘Nguyen’.

Filter dữ liệu với hàm ISBLANK và ISNOTBLANK

Để filter các ô trống hoặc không trống, bạn có thể sử dụng các hàm ISBLANK và ISNOTBLANK.

  1. Step 1: Tạo filter như hướng dẫn ở phần Filter cơ bản.
  2. Step 2: Nhấp vào biểu tượng filter ở cột bạn muốn filter.
  3. Step 3: Chọn Filter by condition.
  4. Step 4: Chọn Custom formula is.
  5. Step 5: Nhập công thức: =ISBLANK(A1) để filter ô trống hoặc =ISNOTBLANK(A1) để filter ô không trống (thay A1 bằng ô đầu tiên trong cột).

Filter dữ liệu với hàm CONTAINS

Hàm CONTAINS cho phép bạn kiểm tra xem một chuỗi văn bản có chứa một chuỗi con khác hay không. Đây là một cách linh hoạt để filter dữ liệu văn bản.

  1. Step 1: Tạo filter như hướng dẫn ở phần Filter cơ bản.
  2. Step 2: Nhấp vào biểu tượng filter ở cột bạn muốn filter.
  3. Step 3: Chọn Filter by condition.
  4. Step 4: Chọn Custom formula is.
  5. Step 5: Nhập công thức: =CONTAINS(A1, "chuỗi con") (thay A1 bằng ô đầu tiên trong cột và “chuỗi con” bằng chuỗi bạn muốn tìm).

Sử dụng Filter Views

Filter Views cho phép bạn tạo các bộ lọc khác nhau mà không ảnh hưởng đến dữ liệu gốc. Điều này rất hữu ích khi bạn muốn chia sẻ bảng tính với người khác nhưng không muốn họ thấy tất cả dữ liệu.

  1. Step 1: Chọn phạm vi dữ liệu.
  2. Step 2: Vào Data > Filter views > Create new filter view.
  3. Step 3: Tạo filter như bạn thường làm.
  4. Step 4: Đặt tên cho Filter View của bạn.
🔥 Mẹo giúp bạn làm nhanh hơn:

  • Sử dụng phím tắt Ctrl + Shift + F (Windows) hoặc Cmd + Shift + F (Mac) để nhanh chóng mở hộp thoại Filter.
  • Lưu Filter Views để sử dụng lại sau này.
  • Nếu bạn gặp khó khăn, hãy tham khảo bài viết FILTER trong Google Sheets dùng khi nào? để hiểu rõ hơn về cách sử dụng hàm FILTER.

Template Quản Lý Dữ Liệu Khách Hàng

✔ Tự động filter và sắp xếp danh sách khách hàng

✔ Dễ dàng tìm kiếm thông tin khách hàng


👉 Xem template

Template Quản Lý Dự Án

✔ Filter công việc theo trạng thái, người thực hiện, độ ưu tiên

✔ Theo dõi tiến độ dự án một cách trực quan


👉 Xem template

Bắt đầu ngay 🚀

Dùng template giúp bạn tiết kiệm hàng giờ mỗi tuần

🛠 Công cụ hỗ trợ


👉 Dùng thử

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang